Sắp tới ngày nộp tranh cử, BTS đã tuyên bố không gửi album “ARIRANG” và các ca khúc trong đó để tranh giải Grammy 2027 với lý do phản đối hạng mục mới “Best Asian Pop Music Performance” khi cho rằng âm nhạc không nên bị chia theo khu vực hay ngôn ngữ. Điều này đã gây bão mạng xã hội trước thềm Grammy 2027 bởi BTS được tin rằng sẽ là cú hit truyền thông cho Grammy, đặc biệt khi họ quay lại sau khoảng thời gian nhập ngũ. Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ về vấn đề này, không thể phủ nhận Grammy đang ngày càng đánh mất uy tín trong mắt giới âm nhạc và người yêu âm nhạc trên khắp thế giới.
![]()
Trước khi hạng mục “Best Asian Pop Music Performance” ra đời, Grammy vẫn luôn gây tranh cãi với các hạng mục “Best Rap Album/Best Rap Performance”, “Best R&B Album/Best R&B Performance”, “Best Latin/Música Urbana/Latin Pop”, “Best African Music Performance” bởi đây được xem là hình thức phân biệt theo một cách văn minh, hay theo nghĩa gay gắt hơn là trao cho các nghệ sĩ thiểu số vài giải an ủi ở hạng mục riêng, trong khi 4 giải quan trọng nhất (được biết đến là Big 4) vẫn chủ yếu thuộc về nghệ sĩ da trắng.
Khi có nghệ sĩ nào không phải người da trắng thắng giải, Grammy sẽ công bố một hạng mục mới tương tự nhằm khiến họ khó chiến thắng Big 4 một lẫn nữa ở năm sau. Chẳng hạn như trường hợp của Beyoncé. Cô đã giành giải “Album nhạc đồng quê xuất sắc nhất” tại Grammy 2025, sau đó bị Grammy tách hạng mục này thành hai giải riêng là “Traditional Country” và “Contemporary Country”. Hay sau khi Bad Bunny thắng “Album of the Year” thì xuất hiện “Latin Pop Artist of the Year”.

Nhìn lại hạng mục “Best Asian Pop Music Performance” trong bối cảnh đó, có thể xem đây như một sự ngầm thừa nhận rằng trước sự tái xuất của dàn sao Âu Mỹ, Grammy cần một hạng mục riêng để xoa dịu người hâm mộ nền âm nhạc châu Á nói chung và K-pop nói riêng. Album “ARIRANG” của BTS đã ghi nhận nhiều thành tích lớn trên chính các bảng xếp hạng thế giới, trong đó có Billboard của Mỹ. Nói cách khác, Grammy muốn BTS thắng giải nhưng không phải ở hạng mục Big 4. Tuy nhiên, tiêu chí của “Best Asian Pop Music Performance” lại yêu cầu các bản thu âm đủ điều kiện phải sử dụng một hoặc nhiều ngôn ngữ châu Á, cụ thể một ngôn ngữ châu Á phải đóng vai trò quan trọng trong bài hát, trong khi album “ARIRANG” lại sử dụng phần lớn tiếng Anh, nhằm khẳng định tính toàn cầu hóa của BTS từ trước đến giờ.

Chính nghịch lý này khiến quyết định rút lui của BTS trở nên có cơ sở thuyết phục hơn. Nhóm nhạc này đã dành nhiều năm xây dựng hình ảnh một nghệ sĩ toàn cầu, hát bằng nhiều ngôn ngữ, hợp tác với những tên tuổi lớn của làng nhạc Âu Mỹ, và cố gắng chứng minh âm nhạc Hàn Quốc có thể cạnh tranh sòng phẳng ở mọi hạng mục chứ không cần một sân chơi riêng. Grammy tạo ra một hạng mục yêu cầu ngôn ngữ châu Á phải giữ vai trò chủ đạo, trong khi album mới nhất của BTS lại đi theo hướng ngược lại. Điều đó cho thấy ban tổ chức dường như chưa thực sự hiểu hoặc cố tình phớt lờ hướng đi mà chính nghệ sĩ họ muốn vinh danh đang theo đuổi.

Nếu mục đích thực sự của giải thưởng là ghi nhận đóng góp của các nền âm nhạc ngoài phương Tây, hạng mục đó cần đủ linh hoạt để bao trùm nhiều hình thái thể hiện khác nhau của nghệ sĩ đến từ khu vực đó, kể cả khi họ chọn hát bằng tiếng Anh để vươn ra thế giới. Còn nếu hạng mục chỉ đơn thuần là một cái khung đóng, giới hạn nghệ sĩ châu Á trong một bản sắc ngôn ngữ cố định, thì nó vô tình tái hiện đúng cơ chế đã từng bị chỉ trích ở các hạng mục nhạc rap, R&B hay Latin trước đây, nơi nghệ sĩ thiểu số được trao một sân chơi riêng nhưng lại bị bó buộc trong những tiêu chí do người ngoài cuộc đặt ra.
Nếu nghịch lý của riêng BTS cho thấy hạng mục “Best Asian Pop Music Performance” có vấn đề ngay ở khâu tiêu chí, thì nhìn rộng ra toàn cảnh, vấn đề còn nằm ở phạm vi đại diện của chính hạng mục ấy. Sau khi BTS thông báo không nộp đề cử cho Grammy 2027, Harvey Mason Jr., CEO của Grammy, chia sẻ rằng ông hiểu và tôn trọng quyết định của nhóm, đồng thời khẳng định hạng mục này được tạo ra để tôn vinh chiều sâu, sự đa dạng và sự phát triển của nghệ thuật pop đến từ châu Á, và việc gửi tác phẩm vào một hạng mục thể loại như “Best Asian Pop Music Performance” hoàn toàn không ngăn nghệ sĩ đồng thời được xem xét ở các hạng mục thuộc lĩnh vực chung, bao gồm “Record of the Year”, “Album of the Year” và “Song of the Year”.

Bản thân định nghĩa hạng mục “Best Asian Pop Music Performance” mà Recording Academy công bố cũng thừa nhận điều này khi mô tả giải thưởng dành cho các bản thu âm sử dụng một hoặc nhiều ngôn ngữ châu Á một cách có ý nghĩa, bao gồm nhưng không giới hạn ở K-pop, J-pop và C-pop. Nói cách khác, ngay trong văn bản chính thức, Grammy cũng liệt kê nhạc pop Nhật Bản và C-pop như những dòng nhạc đủ điều kiện tranh giải, chứ không chỉ dành riêng cho làn sóng Hàn Quốc.
Vấn đề nằm ở chỗ, dù tiêu chí là vậy, cách vận hành thực tế của Grammy trong nhiều năm qua lại gần như bỏ quên hoàn toàn các dòng nhạc châu Á khác ngoài K-pop, thể hiện ngay trong cách Harvey Mason Jr. gộp chung châu Á với dòng nhạc Jazz hay Country trong phát biểu của mình. Trước khi hạng mục mới ra đời, sự công nhận duy nhất mà Viện hàn lâm ghi âm dành cho khu vực này gần như chỉ xoay quanh BTS và gần đây là Rosé, còn nhạc J-pop hay C-pop gần như vắng bóng hoàn toàn trong các cuộc thảo luận về đề cử. Ngay cả khi hạng mục “Best Asian Pop Music Performance” chính thức ra mắt tại lễ trao giải năm 2027, giới dự đoán chuyên môn cũng gần như mặc định đây sẽ là sân chơi của riêng BTS, xem nhóm nhạc này gần như chắc chắn sẽ thắng ngay từ mùa giải đầu tiên, trước khi họ tuyên bố rút lui.

Nếu một hạng mục được lập ra với danh nghĩa đại diện cho toàn bộ nền âm nhạc pop châu Á, nhưng trên thực tế lại chỉ xoay quanh một vài cái tên K-pop quen thuộc với khán giả phương Tây, thì phạm vi ghi nhận thực chất vẫn hẹp hơn nhiều so với tên gọi của nó. J-pop, dù sở hữu một thị trường nội địa khổng lồ và lịch sử ảnh hưởng văn hóa lâu đời khắp châu Á, gần như không có đại diện nào lọt vào tầm ngắm của giới bình chọn Grammy. C-pop, dù có quy mô thị trường rộng lớn nhờ dân số và sức tiêu thụ nội địa của Trung Quốc, cũng chưa từng tạo được dấu ấn đáng kể trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào về đề cử Grammy những năm gần đây. Ngay cả những dòng nhạc phổ biến khác của châu Á như Ấn Độ, dù có thị trường khán giả khổng lồ và tầm ảnh hưởng văn hóa toàn cầu không hề kém cạnh, cũng hiếm khi được nhắc đến trong bối cảnh này.

Vì vậy, việc gọi hạng mục mới là công nhận âm nhạc châu Á nói chung có phần phóng đại. Trên thực tế, nó gần như được thiết kế, dù có chủ đích hay không, để phục vụ cho đúng một hiện tượng cụ thể là làn sóng Hàn Quốc, đặc biệt là K-pop, dòng nhạc đã chứng minh được sức mạnh thương mại và truyền thông đủ lớn để buộc Viện hàn lâm phải phản ứng. Các nền âm nhạc châu Á khác, dù cũng đóng góp không nhỏ cho bức tranh âm nhạc toàn cầu, vẫn tiếp tục đứng bên lề cuộc chơi, y như cách họ đã từng đứng bên lề trước khi hạng mục này ra đời. Điều đó cho thấy ngay cả nỗ lực mở rộng công nhận của Grammy cũng mang tính chọn lọc rõ rệt, ưu tiên cho dòng nhạc nào đang tạo ra tiếng vang truyền thông lớn nhất tại thời điểm hiện tại, hơn là một sự ghi nhận toàn diện và công bằng cho toàn bộ khu vực.
Nếu những tranh cãi xoay quanh hạng mục “Best Asian Pop Music Performance” chỉ là giọt nước làm tràn ly, thì bản thân Grammy đã phải đối mặt với khủng hoảng niềm tin từ nhiều năm trước. Đằng sau hình ảnh của giải thưởng âm nhạc danh giá nhất thế giới là một lịch sử dài những cáo buộc về sự thiếu minh bạch trong bình chọn, thiên vị các nghệ sĩ thuộc gu của Viện Hàn lâm Ghi âm, cũng như hàng loạt bê bối nội bộ khiến uy tín của giải thưởng liên tục bị lung lay. Bên cạnh sự bất công trong việc ghi nhận các nghệ sĩ thuộc các nền âm nhạc khác ngoài US – UK trong nhiều thập kỷ. Thì với vấn đề chủng tộc, Grammy cũng nhiều lần bị chỉ trích vì sự chênh lệch về giới tính, đặc biệt trong giai đoạn số lượng nữ nghệ sĩ chiến thắng ở các hạng mục tổng quát thấp hơn đáng kể so với nam giới. Phát ngôn “phụ nữ cần bước lên” của cựu Chủ tịch Recording Academy Neil Portnow vào năm 2018 càng khiến làn sóng phản đối bùng nổ, buộc ông phải công khai xin lỗi sau đó.

Không dừng lại ở những tranh cãi về kết quả trao giải, Grammy còn vướng vào một trong những bê bối nghiêm trọng nhất trong lịch sử khi Deborah Dugan, nữ Chủ tịch đầu tiên của Recording Academy, đệ đơn tố cáo tổ chức vào năm 2020. Bà cáo buộc ban lãnh đạo tồn tại tình trạng xung đột lợi ích, thao túng quá trình đề cử thông qua các “ủy ban bí mật”, ưu ái những nghệ sĩ có quan hệ với thành viên hội đồng quản trị, đồng thời dung túng cho nạn phân biệt giới tính và quấy rối tình dục trong nội bộ. Dù Recording Academy phủ nhận phần lớn cáo buộc, vụ việc vẫn tạo ra cuộc khủng hoảng lớn, buộc tổ chức phải giải thể các ủy ban đề cử kín ở hầu hết hạng mục từ năm 2021 và tuyên bố cải tổ quy trình bỏ phiếu theo hướng minh bạch hơn.

Niềm tin của nghệ sĩ cũng vì thế ngày càng suy giảm. Năm 2021, The Weeknd tuyên bố tẩy chay Grammy sau khi album “After Hours” và bản hit “Blinding Lights” không nhận được bất kỳ đề cử nào, dù đều thống trị các bảng xếp hạng và được giới chuyên môn đánh giá rất cao. Nam ca sĩ gọi Grammy là một tổ chức “tham nhũng” và khẳng định sẽ không gửi tác phẩm tham dự trong tương lai. Drake sau đó chủ động rút hai đề cử Grammy 2022, Frank Ocean từ chối gửi album dự giải nhiều năm liên tiếp, còn Zayn Malik công khai chỉ trích quy trình bỏ phiếu vì cho rằng các nghệ sĩ chỉ có cơ hội chiến thắng nếu xây dựng được mối quan hệ với những người có quyền lực trong Viện Hàn lâm. Ngay cả những nghệ sĩ từng nhiều lần chiến thắng như Jay-Z hay Beyoncé cũng không ngần ngại bày tỏ sự thất vọng trước cách Grammy đánh giá thành tựu của các nghệ sĩ da màu.

Hàng loạt bê bối ấy khiến Grammy vẫn giữ được vị thế biểu tượng của ngành công nghiệp âm nhạc, nhưng đồng thời cũng trở thành giải thưởng bị chất vấn nhiều nhất về tính công bằng và đại diện. Chính vì vậy, việc BTS từ chối tham gia Grammy 2027 không đơn thuần là phản ứng trước một hạng mục mới, mà còn phản ánh sự hoài nghi ngày càng lớn của nghệ sĩ quốc tế đối với một hệ thống đã nhiều lần bị đặt câu hỏi về tính minh bạch. Khi những chiếc cúp không còn được xem là thước đo tuyệt đối cho giá trị nghệ thuật, điều Grammy cần giành lại có lẽ không phải sức hút truyền thông, mà chính là niềm tin từ những người làm nên nền âm nhạc.