#DEPPOV – Liệu “The Odyssey” có giúp Christopher Nolan lần đầu chạm tay vào Oscars cho hạng mục “Kịch bản xuất sắc nhất”?

Trong gần 3 thập kỷ làm phim, Christopher Nolan đã trở thành một trong những đạo diễn có sức ảnh hưởng lớn nhất của điện ảnh đương đại. Các tác phẩm của ông nhận tổng cộng 49 đề cử và giành 18 tượng vàng Oscar, riêng “Oppenheimer” (2023) mang về tới 7 chiến thắng, bao gồm cả 2 hạng mục quan trọng nhất là “Phim hay nhất” và “Đạo diễn xuất sắc nhất”. Thế nhưng giữa bảng thành tích đồ sộ đó vẫn còn thiếu tượng vàng Oscar cho “Kịch bản xuất sắc nhất”, dù nhiều tác phẩm của ông liên tục góp mặt trong danh sách đề cử. 

Một kịch bản hay luôn là nền móng để xây dựng trải nghiệm điện ảnh toàn diện. Thay vì phụ thuộc vào yếu tố CGI, ông luôn ưu tiên quay thực tế, sử dụng hiệu ứng vật lý và bối cảnh thật bất cứ khi nào có thể. Từ “The Dark Knight” (2008), “Inception” (2010), “Interstellar” (2014), “Oppenheimer” (2023) cho đến “The Odyssey” (2026), mỗi bộ phim đều gây choáng ngợp nhờ quy mô dàn dựng và cảm giác chân thực trong từng khung hình. 

“The Dark Night” xóa tan định kiến về thể loại siêu anh hùng với những khung cảnh mãn nhãn cùng chiều sâu nhân vật

“Interstellar” là ví dụ tiêu biểu cho điều đó. Khi xây dựng hình ảnh hố đen Gargantua, Nolan hợp tác với nhà vật lý đoạt giải Nobel – Kip Thorne để mô phỏng trực tiếp dựa trên các phương trình của thuyết tương đối rộng Einstein, thay vì tạo nên hình ảnh chỉ mang tính tưởng tượng hư cấu. Kết quả không chỉ tạo ra một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của điện ảnh hiện đại, mà còn mang lại lượng dữ liệu đủ giá trị để nhóm nghiên cứu công bố các bài báo khoa học trên những tạp chí vật lý quốc tế. Hố đen Gargantua vì thế không chỉ là một hình ảnh điện ảnh, mà còn trở thành cầu nối hiếm hoi giữa nghệ thuật và khoa học.

Hình ảnh hố đen Gargantua góp phần giúp cho giới khoa học có thêm dữ liệu nghiên cứu

Đến “Oppenheimer”, Nolan tiếp tục chứng minh khả năng biến những khái niệm trừu tượng thành trải nghiệm điện ảnh giàu sức nặng. Cảnh thử bom nguyên tử Trinity được ông thực hiện chủ yếu bằng kỹ xảo thực hành thay vì CGI, tạo nên sự thuyết phục về mặt thị giác. Thành công đó giúp “Oppenheimer” giành 7 tượng vàng Oscar từ 13 đề cử, đồng thời mang về cho Nolan hai giải Oscar cá nhân đầu tiên ở hạng mục “Đạo diễn xuất sắc nhất” và “Phim hay nhất”.

Cảnh thử bom nguyên tử Trinity được Nolan thực hiện chủ yếu bằng kỹ xảo thực hành trong “Oppenheimer”

Và giờ đây với “The Odyssey”, Christopher Nolan lại một lần nữa khiến khán giả choáng ngợp với từng khung hình đậm màu sử thi hùng vĩ được quay hoàn toàn bằng máy quay IMAX. Đoàn phim ghi hình bối cảnh tại nhiều địa điểm thực của 6 quốc gia bao gồm Morocco, Hy Lạp, Ý, Iceland, Scotland và Mỹ trong 91 ngày, trong đó có quần đảo Favignana ngoài khơi Sicily, nơi các học giả tin rằng Homer đã lấy cảm hứng cho hình tượng Odysseus (Matt Damon) trong sử thi gốc. Sự đầu tư vào tính chân thực địa lý này một lần nữa cho thấy lối làm phim nhất quán của Nolan trong việc ưu tiên bối cảnh thật, con người thật, ánh sáng thật hơn là dựng cảnh trong trường quay.

video
play-rounded-fill

Thành quả của nỗ lực đó đã được đền đáp xứng đáng ngoài phòng vé. “The Odyssey” mở màn với doanh thu toàn cầu lên đến hơn 264 triệu đô la Mỹ, trở thành tác phẩm ra mắt có doanh thu cao nhất trong sự nghiệp của Nolan tính đến thời điểm hiện tại. Đáng chú ý hơn, riêng hệ thống rạp IMAX đã đóng góp hơn 50 triệu đô la chỉ trong tuần đầu công chiếu, biến bộ phim thành hiện tượng phòng vé hiếm hoi khai thác trọn vẹn nền tảng công nghệ này.

“The Odyssey” mang đến những thước phim đầy mãn nhãn được quay tại các địa điểm 6 quốc gia

Với quy mô sản xuất, chất lượng hình ảnh và sức ảnh hưởng phòng vé, bộ phim gần như chắc chắn sẽ hiện diện ở nhiều hạng mục quan trọng như “Quay phim”, “Âm thanh”, “Hiệu ứng hình ảnh”, “Đạo diễn xuất sắc nhất” hay thậm chí là “Phim hay nhất”. Thế nhưng, nếu nhìn vào lịch sử Oscar của Christopher Nolan, hạng mục “Kịch bản xuất sắc nhất” vẫn là dấu chấm lửng còn bỏ ngỏ. Không phải vì câu chuyện của ông thiếu sức nặng, mà bởi một lần nữa, chính cách kể chuyện bằng điện ảnh đã trở thành yếu tố lấn át phần kịch bản.

Trên thực tế, kịch bản của Christopher Nolan chưa bao giờ hoàn thiện một cách sơ sài. Từ “Memento” (2000) với cấu trúc kể chuyện đảo ngược thời gian, “Inception” cùng những tầng giấc mơ chồng lên nhau, “Interstellar” kết hợp vật lý thiên văn với tình cảm gia đình, cho đến “Oppenheimer” đan xen nhiều mốc thời gian và góc nhìn nhân vật, mỗi tác phẩm đều cho thấy tham vọng rất lớn trong cách xây dựng cấu trúc tự sự. Có điều, Viện Hàn Lâm nhìn nhận Christopher Nolan ở góc độ một đạo diễn xuất sắc hơn là một biên kịch xuất sắc. Bằng chứng là dù “Oppenheimer” giành chiến thắng lớn tại Oscar, thì giải “Kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất” năm đó vẫn thuộc về “American Fiction” của Cord Jefferson. Đây cũng không phải lần đầu Nolan lỡ hẹn với hạng mục này. Trước đó, “Memento” từng mang về đề cử “Kịch bản gốc xuất sắc nhất” nhưng thất bại trước “Gosford Park”; gần một thập kỷ sau, “Inception” cũng nhận đề cử ở cùng hạng mục trước khi để “The King’s Speech” giành chiến thắng. 

“Memento” giúp Nolan nhận được đề cử Oscar ở hạng mục “Kịch bản gốc xuất sắc nhất”

Dẫu vậy, cũng chính điều đó đã tạo nên bản sắc không thể thay thế của Christopher Nolan. Ông luôn biết cách khiến khán giả nghẹn lời bằng những khoảnh khắc thuần điện ảnh: Joseph Cooper (Matthew McConaughey) bật khóc khi xem những đoạn video của các con sau hơn 23 năm trong “Interstellar”; Oppenheimer (Cillian Murphy) trong phim cùng tên đối diện với cảm giác tội lỗi sau khi tạo ra thứ vũ khí có thể hủy diệt nhân loại; hay Odysseus (Matt Damon) trong “The Odyssey” nói về sự vỡ vụn của tâm hồn mình sau cuộc chiến thành Troy. 

Phân cảnh Joseph Cooper (Matthew McConaughey) bật khóc khi xem những đoạn video của các con sau hơn 23 năm trong “Interstellar” đã trở thành phân cảnh kinh điển của điện ảnh thế giới đương đại.

Có lẽ điều Christopher Nolan theo đuổi lúc này không còn là việc bổ sung thêm những tượng vàng Oscar vào bảng thành tích vốn đã đồ sộ, mà là đưa “The Odyssey” trở lại với đời sống đương đại thông qua điện ảnh. Những dấu ấn bộ phim tạo nên kể từ khi ra mắt cho thấy lựa chọn đã nhận được sự hưởng ứng, trước hết từ khán giả yêu mến sử thi Hy Lạp và thế giới thần thoại phương Tây.


From the same category