Liệu việc giảm nước trong công thức chỉ là một xu hướng mới, hay là bước khởi đầu cho cách chúng ta định nghĩa lại mỹ phẩm trong tương lai?

Cuộc sống của con người được hình thành và duy trì nhờ nhiều yếu tố thiết yếu và nước là một trong những yếu tố căn bản nhất. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên tưởng chừng dồi dào này đang ngày càng trở nên khan hiếm. Trong bối cảnh dân số toàn cầu được dự báo có thể đạt khoảng 10,2 tỷ người vào năm 2050, nhu cầu về nước vì thế cũng tăng nhanh và đặt ra nhiều thách thức cho nguồn cung. Theo World Wide Fund for Nature (WWF), khoảng hai phần ba dân số thế giới có thể sống trong tình trạng căng thẳng về nguồn nước vào giữa thập kỷ này.

Trong bức tranh đó, ngành công nghiệp làm đẹp cũng được xem là một trong những lĩnh vực tiêu thụ nước đáng kể. Chỉ cần nhìn vào bảng thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, nước, thường xuất hiện dưới tên gọi “aqua” hoặc “water”, gần như luôn đứng đầu danh sách, với tỷ lệ có thể dao động từ khoảng 75% và thậm chí lên đến 95–97% trong các sản phẩm như dầu gội, sữa tắm hay toner. Không chỉ hiện diện trong công thức, nước còn được sử dụng ở hầu hết các giai đoạn của vòng đời sản phẩm: từ trồng và xử lý nguyên liệu, pha chế, đến đóng gói, vận chuyển và cả quá trình sử dụng.

Trong mỹ phẩm, nước hoạt động như dung môi giúp hòa tan các hoạt chất, tạo môi trường để các thành phần phân tán đồng đều, đồng thời mang lại kết cấu nhẹ, dễ tán và cảm giác tươi mát khi sử dụng. Trong nhiều trường hợp, nước cũng giúp các chất hút ẩm như glycerin hay hyaluronic acid hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, khi thoa lên da, nước sẽ bay hơi khá nhanh, do đó nó không phải là yếu tố trực tiếp mang lại độ ẩm và sự căng mọng cho làn da.
Việc nước chiếm tỷ lệ lớn trong nhiều công thức, đôi khi lên tới 70-90%, cũng khiến các nhà nghiên cứu và thương hiệu đặt ra một câu hỏi khác: liệu có thể giảm bớt lượng nước trong mỹ phẩm mà vẫn giữ được hiệu quả chăm sóc da? Từ những thử nghiệm đó, một hướng tiếp cận mới dần hình thành: waterless beauty, hay mỹ phẩm không chứa hoặc giảm tối đa nước trong công thức.
Về cơ bản, waterless beauty không phải lúc nào cũng có nghĩa là hoàn toàn “không nước”, mà thường hướng tới việc giảm phụ thuộc vào nước bằng cách sử dụng các công thức cô đặc, dạng rắn hoặc dạng bột. Đối với nhà sản xuất, việc giảm nước cũng đồng nghĩa với việc giảm đi một khối lượng lớn phải vận chuyển. Những sản phẩm cô đặc hoặc ở dạng rắn nhẹ hơn đáng kể, nhờ đó quá trình vận chuyển tiết kiệm chi phí và tiêu tốn ít năng lượng hơn. Ngoài ra, khi sản phẩm được cô đặc hoặc nén lại, các thương hiệu có thể ưu tiên sử dụng bao bì giấy hoặc vật liệu dễ phân hủy thay vì chai lọ nhựa cồng kềnh. Ngược lại, những sản phẩm chứa nhiều nước thường phải sử dụng lượng lớn mỗi lần, khiến chúng nhanh hết hơn và kéo theo nhiều rác thải nhựa hơn.

Ở góc độ người dùng, lợi ích này càng rõ rệt. Công thức cô đặc thường ít thành phần phụ trợ và có khả năng giảm nguy cơ kích ứng. Với những ai thường xuyên di chuyển, các sản phẩm dạng bột, dạng nén hay dạng thỏi cũng thuận tiện hơn vì chúng không bị tính vào hạn mức chất lỏng khi mang lên máy bay.
Theo thống kê, vào năm 2020, các sản phẩm chăm sóc cá nhân không chứa nước đã chiếm khoảng 12% thị trường toàn cầu. Nhiều tập đoàn lớn cũng bắt đầu tham gia thúc đẩy xu hướng này. Chẳng hạn, P&G đã cam kết giảm 20% lượng nước sử dụng trong hoạt động sản xuất vào năm 2030.
Trên thực tế, ý tưởng “giảm nước” trong làm đẹp không phải điều gì quá mới. Các sản phẩm dạng bột như sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết hay mặt nạ đã xuất hiện từ lâu. Song song đó, sản phẩm dạng thỏi và dạng sáp cũng đang trở lại mạnh mẽ. Từ những món quen thuộc như son môi, sáp khử mùi hay xà phòng bánh, nhiều công thức vốn ở dạng lỏng như serum, kem dưỡng hay chống nắng nay được cô đặc thành dạng thỏi tiện dụng. Bên cạnh đó, các loại dưỡng da dạng dầu – không cần nền nước – cũng ngày càng được ưa chuộng. Thay vì đóng vai trò như “chất độn”, dầu thực vật, bơ tự nhiên chiếm tỷ lệ chủ yếu trong công thức giúp sản phẩm dễ tán, vừa bổ sung dưỡng chất trực tiếp cho làn da.

Cụ thể, Biossance nổi bật với các sản phẩm sử dụng squalane từ mía đường được tạo ra bằng công nghệ lên men sinh học. Thương hiệu Sbtract phát triển serum vitamin C dạng rắn dưới hình thức một thanh dưỡng nhỏ gọn, giàu chất chống oxy hóa từ dầu tầm xuân và dầu hắc mai biển. Hay Mono Skincare lại chọn cách để người dùng tự “kích hoạt” sản phẩm: các viên nén có thể thả vào chai tái sử dụng rồi thêm nước để tạo thành serum. Ở phân khúc dưỡng thể, Oui The People giới thiệu các loại dầu dưỡng bắt sáng cho cơ thể (body gloss) chứa squalane từ mía, mang lại hiệu ứng làn da căng bóng mà không cần đến nền nước quen thuộc. Một ví dụ độc đáo khác là sữa tắm dạng giấy hòa tan của PLUS. Người dùng chỉ cần thêm nước để tạo bọt chúng sẽ nhanh chóng tan ra và trở lại dạng lỏng.

Bên cạnh những thương hiệu chuyên biệt, nhiều cái tên quen thuộc với người tiêu dùng cũng đã tham gia xu hướng này thông qua các kết cấu sản phẩm không cần nước. Lush từ lâu đã nổi tiếng với các sản phẩm dạng bánh như xà phòng, thanh tẩy tế bào chết hay mặt nạ tươi cô đặc. CHANEL phát triển dòng bột rửa mặt chuyển hóa thành lớp bọt mịn khi tiếp xúc với nước, giúp giảm lượng chất lỏng trong công thức. Trong khi đó, Tatcha được biết đến với các loại powder cleanser lấy cảm hứng từ nghi thức làm đẹp Nhật Bản, chỉ “kích hoạt” khi thêm nước để giải phóng các hoạt chất dưỡng da.
Tại Việt Nam, năm 2021, Skinlosophy là một trong những thương hiệu nội địa theo đuổi hướng đi giảm nước trong công thức. Các dòng sữa rửa mặt, tinh chất hay lotion… của thương hiệu được loại bỏ nước và thay thế bằng các chiết xuất thảo mộc bản địa như sâm Ngọc Linh, nấm linh chi, đông trùng hạ thảo, thông đỏ, hoa sen, đậu nành hay hạt mơ…



Giống như bất kỳ xu hướng nào khác, waterless beauty cũng cần được nhìn nhận một cách thận trọng. Việc loại bỏ nước khỏi công thức không tự động khiến một sản phẩm trở nên bền vững, bởi nước vẫn được sử dụng ở nhiều giai đoạn của quá trình sản xuất. Vì thế, nhiều chuyên gia cho rằng tính bền vững của ngành làm đẹp cần được nhìn nhận toàn diện hơn: không chỉ ở việc giảm nước trong công thức mà còn liên quan đến rác thải bao bì, khí thải carbon, chuỗi cung ứng và nguồn gốc nguyên liệu.
Trong bối cảnh tài nguyên ngày càng hạn chế, waterless beauty có thể chưa phải lời giải duy nhất, nhưng vẫn là một bước thử nghiệm đáng chú ý, buộc ngành công nghiệp làm đẹp suy nghĩ lại về những điều vốn được xem là hiển nhiên. Để xu hướng này thực sự trở thành một phần của lối sống bền vững, không chỉ cần nỗ lực nghiên cứu từ các nhà sản xuất mà còn đòi hỏi người tiêu dùng sẵn sàng thay đổi, ưu tiên những lựa chọn thân thiện hơn với môi trường.