Thường các bộ phim kể về cuộc đời của những bậc thầy sẽ rất khô khan vì “đóng khung” dưới dạng phim tài liệu. Nhưng ở “Kokuho” (Tựa Việt: “Quốc Bảo”), đạo diễn Lee Sang Il đã biến hành trình 50 năm của diễn viên sân khấu kịch trong vòng 3 tiếng với đầy đủ cung bậc cảm xúc, đơn giản mà vẫn đậm chất một tác phẩm nghệ thuật.
![]()
Dựa trên cuốn tiểu thuyết cùng tên bán chạy nhất của Shuichi Yoshida, bộ phim “Quốc Bảo” kể về hành trình của Kikuo (Ryo Yoshizawa), cậu con trai 14 tuổi của một thủ lĩnh yakuza (tổ chức tội phạm xuyên quốc gia, thường được gọi là “Mafia Nhật Bản) ở Nagasaki năm 1964. Sau khi chứng kiến cái chết của cha mình, Kikuo được gửi đến Osaka để bắt đầu học nghề với Hanjiro (Ken Watanabe), người được xem là diễn viên kịch kabuki vĩ đại nhất thành phố. Tại đây, cậu gặp Shunsuke (Ryusei Yokohama), con trai của Hanjiro. Mối quan hệ giữa hai người dần phát triển thành một tình bạn gắn bó nhưng cũng đầy cạnh tranh, kéo dài suốt nhiều thập kỷ.

Với thời lượng gần ba tiếng, “Quốc Bảo” dành nhiều không gian để kể lại hành trình kéo dài 50 năm, từ năm 1964 đến 2014, theo dấu sự nghiệp của Kikuo từ một cậu thiếu niên vô danh cho đến khi trở thành một “Báu vật Quốc gia” của nghệ thuật kabuki. Tuy nhiên, điều khiến bộ phim vượt ra ngoài khuôn khổ của một câu chuyện tiểu sử thông thường, trở thành tác phẩm live-action ăn khách nhất lịch sử màn ảnh Nhật Bản, giành tới 17 giải tại Lễ trao giải Viện Hàn lâm Nhật Bản và có một đề cử cho hạng mục “Hóa trang xuất sắc nhất” tại Oscar 2026, nằm ở cách bộ phim khắc họa niềm đam mê của người nghệ sĩ đối với sân khấu. Đó là thứ đam mê mạnh mẽ đến mức gần như chạm đến ngưỡng của sự tham lam.

Điều đó được thể hiện rõ trong một đoạn đối thoại giữa Kikuo và con gái mình là Ayano. Khi cô hỏi: “Bố đã xin Thượng đế điều gì ạ?”, Kikuo trả lời: “Bố không cầu xin Thượng Đế, bố đang giao kèo với ác quỷ… Bố nhờ ác quỷ giúp bố trở thành diễn viên ‘kabuki’ giỏi hơn. Giỏi nhất Nhật Bản. Bố sẵn sàng dâng hiến mọi thứ mình có”. Câu trả lời đó khắc họa trọn vẹn chân dung của một người nghệ sĩ sống trọn vẹn cho nghệ thuật. Kikuo không cầu xin Thượng đế bởi Thượng đế ban phước mà không đòi hỏi gì. Còn ác quỷ thì cần đến sự trao đổi. Và Kikuo, ngay từ khoảnh khắc được Hanjiro nhận làm học trò, đã chấp nhận sự trao đổi đó.

Dù sở hữu tài năng thiên bẩm của một onnagata, những diễn viên nam chuyên thủ vai nữ trong kabuki, Kikuo vẫn phải đối mặt với con đường vô cùng khắc nghiệt. Anh không xuất thân từ một gia đình có truyền thống nghệ thuật, điều vốn được xem là nền tảng quan trọng trong thế giới kabuki. Thậm chí, khi khán giả biết được quá khứ của anh gắn với gia đình yakuza, Kikuo đã phải đối mặt với sự tẩy chay dữ dội. Chính sự khác biệt về xuất thân đã khiến anh luôn mang trong mình mặc cảm và sự ghen tị với Shunsuke, người thừa hưởng dòng máu của một gia đình nghệ thuật danh giá. Trước buổi diễn “Tự sát vì tình”, Kikuo đã nói với Shunsuke: “Thứ tôi khao khát lúc này là dòng máu của cậu, Shunsuke. Tôi không có huyết thống để bảo vệ mình. Tôi thực sự muốn uống một ngụm máu của cậu”.

Tuy nhiên, “Quốc Bảo” không chỉ là câu chuyện về tham vọng cá nhân của Kikuo. Điều khiến bộ phim trở nên sâu sắc nằm ở việc nó mở rộng góc nhìn để khắc họa niềm đam mê sân khấu của cả một thế hệ nghệ sĩ kabuki. Những nhân vật xung quanh Kikuo đều sống và chết cùng ánh đèn sân khấu. Nghệ sĩ lão làng Onagawa Mangiku (Min Tanaka) dành trọn cuộc đời cho nghệ thuật, đến tận giây phút cuối cùng vẫn mong được chứng kiến một điệu múa nữa trên sân khấu.
Còn Shunsuke lại ra đi trong chính khoảnh khắc tiếng vỗ tay của khán giả vang lên sau buổi diễn. Đối với họ, diễn xuất không chỉ là nghề nghiệp mà là một phần linh hồn không thể tách rời khỏi cuộc đời. Chính vì vậy, khi mẹ của Shunsuke thốt lên rằng: “Diễn viên đúng là giống loài tham lam! Để nhận được tràng pháo tay trên sân khấu mà phải khiến cho bao nhiêu người rơi lệ”, câu nói đó không thốt ra để chỉ trích, mà giống như nỗi dằn xé trước bản chất của nghệ thuật biểu diễn.

Có thể hiểu rộng hơn, sự tham lam của người nghệ sĩ trong “Quốc Bảo” không phải là điều đáng khinh. Nó thanh cao đến mức gần như đẹp đẽ và chính vì vậy mà cũng đau đớn hơn bất kỳ dạng tham lam nào. Để nhận được những tràng pháo tay, họ sẵn sàng dâng hiến tất cả, không chỉ bản thân mình, mà cả những người thân yêu nhất vẫn phải trả giá cùng họ. Điều khiến khán giả rơi lệ sau khi bộ phim kết thúc không phải là những bi kịch được dàn dựng công phu, mà là sự thật giản dị về thế hệ nghệ sĩ biết rất rõ cái giá của con đường họ đang đi. Nhưng họ vẫn cố chấp chọn nó. Và nếu có cơ hội bắt đầu lại từ đầu, có lẽ họ vẫn sẽ đi con đường đó một lần nữa.
Lâu lắm rồi mới có một tác phẩm điện ảnh tái hiện được vẻ đẹp của một loại hình nghệ thuật truyền thống với sự trân trọng và tinh tế đến như vậy. Đạo diễn Lee Sang Il cùng nhà quay phim Sofian El Fani đã biến từng khung hình về những vở diễn kabuki thành những tuyệt tác thị giác. Nhờ những cú máy dài, luân phiên giữa các cảnh cận mặt và góc máy rộng ôm trọn vũ đài, bộ phim kéo khán giả hòa vào không khí của một buổi diễn kabuki thực thụ.
Người xem có thể quan sát từng chi tiết nhỏ nhất từ lớp phấn dày trên gương mặt, những sợi gân run rẩy trên bàn tay diễn viên đến những giọt nước mắt rơi trong khoảnh khắc cao trào. “Mặc dù không có dữ liệu rõ ràng nào chứng minh chắc chắn tầm ảnh hưởng của bộ phim, nhưng dường như sự quan tâm đến kịch kabuki đang ngày càng tăng, đặc biệt là trong giới trẻ,” một phát ngôn viên của Hội đồng Nghệ thuật Nhật Bản cho biết. Nhận định này phần nào cho thấy sức hút của việc tái hiện tinh thần của kabuki trên màn ảnh.

Một trong những yếu tố nổi bật nhất của bộ phim là bảng màu được xây dựng giàu tính biểu tượng. Không gian sân khấu được bao phủ bởi những gam màu mạnh và tương phản cao, vốn là đặc trưng của mỹ học kabuki. Màu trắng của lớp phấn oshiroi (lớp phấn trắng phủ kín gương mặt, cổ, vai và lưng diễn viên) phủ kín khuôn mặt diễn viên tạo nên cảm giác phi thực, như thể họ bước ra khỏi đời sống thường nhật để bước vào một thế giới mang tính nghi lễ. Trên nền trắng đó, màu đỏ được nhấn mạnh ở viền mắt, đôi môi hoặc những đường nét trang trí trên khuôn mặt, gợi lên cảm xúc mãnh liệt, sự giận dữ hoặc bi kịch của nhân vật. Bên cạnh đó là màu vàng kim và đỏ thẫm của những bộ kimono thêu chỉ kim tuyến, phản chiếu ánh đèn sân khấu và tạo ra hiệu ứng thị giác rực rỡ.

Xen giữa những gam màu nổi bật đó là các mảng đen sâu của hậu cảnh và sàn gỗ sân khấu, giúp tạo độ tương phản và làm nổi bật chuyển động của diễn viên. Cách sử dụng màu sắc trong phim vì thế không đơn thuần mang tính trang trí. Nó đóng vai trò như một hệ thống kể chuyện bằng hình ảnh, phân biệt rõ ràng giữa thế giới đời thực và thế giới sân khấu. Khi nhân vật bước vào không gian biểu diễn, bảng màu trở nên đậm và rực rỡ hơn, nhấn mạnh tính biểu tượng của kabuki.
Song song với bảng màu, việc dựng bối cảnh của bộ phim cũng được thực hiện với mức độ chi tiết gần như mang tính khảo cứu lịch sử. Những nhà hát kabuki được tái hiện với cấu trúc sân khấu truyền thống, bao gồm lối đi hanamichi (lối đi phụ kéo dài từ phía sau sân khấu vào giữa khán đài) kéo dài xuyên qua khán phòng, nơi diễn viên tiến ra gần khán giả trong những khoảnh khắc cao trào. Các phông nền vẽ tay, cánh gà sân khấu và hệ thống dây kéo phục vụ cho việc thay cảnh nhanh được phục dựng dựa trên tư liệu sân khấu cổ.

Ngoài sân khấu, các bối cảnh đời thường như khu phố giải trí, hậu trường nhà hát hay những con hẻm nơi các diễn viên sinh sống cũng được thiết kế với ánh sáng dịu và bảng màu trầm hơn, tạo sự tương phản với thế giới biểu diễn. Chính sự đối lập này giúp bộ phim tạo nên một nhịp điệu thị giác rõ rệt giữa đời sống đời thường mang màu sắc tối giản, gần với tông gỗ, xám và xanh nhạt, trong khi sân khấu kabuki bùng nổ với những sắc đỏ, vàng và trắng chói sáng. Nhờ vậy, mỗi lần nhân vật bước lên sân khấu đều giống như bước vào một không gian mà nghệ thuật và đời sống hòa vào nhau.
Sự khắt khe trong quá trình chuẩn bị của diễn viên cũng cho thấy mức độ nghiêm túc của bộ phim. Yoshizawa, người thủ vai Kikuo, đã dành gần một năm rưỡi để chuẩn bị cho vai diễn. Trong một cuộc phỏng vấn, anh chia sẻ: “Tôi đã dành khoảng ba đến bốn tháng chỉ để tập ‘suriashi’ (động tác trượt chân đặc trưng trong kabuki). Sau đó tôi bắt đầu luyện tập vũ đạo. Càng luyện tập khiêu vũ, tôi càng nhận ra việc đạt đến trình độ của các diễn viên kabuki thực thụ khó khăn đến mức nào”.

Đạo diễn Lee Sang Il cũng yêu cầu nam diễn viên chính phải tạo ra cảm giác chân thực của một nghệ sĩ sân khấu, thay vì chỉ thực hiện những động tác đẹp mắt. Vì vậy, các cảnh đặc tả và những khung hình toàn cảnh sân khấu đều được xây dựng cẩn thận để tạo chiều sâu cảm xúc cho khán giả. Ông chia sẻ: “Tôi muốn bộ phim mang hơi hướng của một vở opera hoặc một vở kịch sử thi của Shakespeare. Ví dụ, trong cảnh yakuza ở đầu phim, tôi dàn dựng nó theo hướng mang tính sân khấu hơn, để những khoảnh khắc đời thực và những khoảnh khắc trên sân khấu có thể hòa quyện với nhau”.
Tất cả những yếu tố đó, từ bảng màu được kiểm soát chặt chẽ, cách dàn dựng bối cảnh giàu tính lịch sử cho đến những chuyển động máy quay kiên nhẫn đã tạo nên một ngôn ngữ hình ảnh mang tính chiêm nghiệm hiếm thấy. Bộ phim không chỉ tái hiện kabuki như một loại hình biểu diễn, mà còn truyền tải được tinh thần của nó chính là sự kỷ luật khắc nghiệt, vẻ đẹp mang tính nghi lễ và cảm xúc được đẩy đến trạng thái cô đọng nhất. Nhờ vậy, những cảnh biểu diễn trên màn ảnh không chỉ là những màn trình diễn thị giác mà trở thành khoảnh khắc nơi điện ảnh và sân khấu gặp nhau. Trong không gian ấy, kabuki không còn là một di sản xa xôi của quá khứ, mà hiện lên như một nghệ thuật sống động, tiếp tục tìm được khán giả mới thông qua ngôn ngữ của điện ảnh đương đại.
