Chủ nhân giải Nobel Văn học 2026 Anne Carson: Một bộ óc kỳ lạ của giới văn chương

Trong thế giới của Anne Carson, một cuộc hôn nhân có thể trở thành 29 điệu tango, còn những câu chuyện cổ hàng nghìn năm tuổi vẫn tìm được đường vào đời sống hôm nay. Nobel Văn học 2026 gọi tên một người viết luôn làm mới cách kể chuyện.

Nhà văn Anne Carson, chủ nhân của giải Nobel Văn học 2026. Ảnh: Reuters.

Ngày 8/10/2026, khi Viện Hàn lâm Thụy Điển gọi điện báo tin Anne Carson được trao Nobel Văn học, bà đang ở Iceland. Người phụ nữ 76 tuổi nói mình đang “lắng nghe gió”, một câu trả lời ngắn ngủi được Ingrid Carlberg, thư ký thường trực của Viện Hàn lâm, kể lại với báo chí. Carson tỏ ra bất ngờ trước giải thưởng. Không có một bài diễn văn được chuẩn bị sẵn, cũng chẳng có một khoảnh khắc ăn mừng được dàn dựng. Chỉ có một người đang ở đâu đó giữa thiên nhiên, giữa căn bếp, lắng nghe điều đang diễn ra quanh mình.

Sự tình cờ ấy dường như phù hợp với một nhà văn vốn giữ khoảng cách với những khuôn mẫu quen thuộc. Trong nhiều thập niên, Carson đã viết thơ, tiểu luận, dịch thuật, kịch và những cuốn sách khó gọi tên thể loại. Bà đưa các nhân vật từ thần thoại Hy Lạp vào đời sống hiện đại, đặt những mảnh thơ cổ bên cạnh ký ức cá nhân, rồi để những khoảng trống giữa chúng tự lên tiếng. Nobel Văn học 2026 ghi nhận chính tinh thần sáng tạo ấy, một sự đối thoại đầy tinh nghịch với truyền thống cổ điển để tạo ra những hình thức mới cho văn chương đương đại.

Nhưng để hiểu thế giới của Carson, đôi khi cần rời khỏi thư viện và những văn bản hàng nghìn năm tuổi, trở về với một việc tưởng như rất nhỏ: viết bằng tay. Năm 2024, trong tiểu luận “Gloves on!” đăng trên tạp chí London Review of Books, Carson kể về việc bà được chẩn đoán mắc Parkinson. Bà viết rằng một trong những triệu chứng khiến mình đau đớn và xấu hổ nhất là chữ viết tay dần biến dạng. Những nét chữ từng quen thuộc bắt đầu cong, gãy và mất đi hình dáng cũ. Với một người đã dành phần lớn cuộc đời sống cùng ngôn ngữ, đó là một thay đổi khó xem như chuyện vụn vặt.

Anne Carson nhận được tin mình giành giải Nobel Văn học 2026 khi đang “lắng nghe gió” trong bếp. Ảnh: Robert Currie.
Ba buổi boxing mỗi tuần để sống cùng Parkinson

Carson từng gắn bó với những cuốn sổ tay, nơi bà ghi lại suy nghĩ và lưu giữ những điều đã đi qua. Bởi vậy, khi Parkinson khiến nét chữ dần biến dạng, sự thay đổi ấy còn mang theo cảm giác xa lạ với chính mình. Bà quan sát chúng qua những bản thảo của nhà thơ John Keats, tranh của Cy Twombly và cách các nghệ sĩ lúc cuối đời đối diện với hình thức sáng tạo. Nét chữ run rẩy trong mắt Carson mở ra một câu hỏi rộng hơn: “Khi cơ thể không còn làm theo ý muốn, ta nhận ra bản thân mình bằng cách nào?”.

Carson không kể câu chuyện bằng giọng bi lụy. Bà phân tích căn bệnh với sự tỉnh táo của một học giả, trí tưởng tượng của một nhà thơ và đôi khi bằng thứ hài hước rất… khô. Trong “Gloves on!”, bà hình dung cuộc đời như một con đường, ở cuối đường luôn có một cánh cửa đen, biểu tượng cho cái chết. Khi còn trẻ, người ta bận rộn với những lựa chọn, công việc, thất bại và thành công. Rồi đến một lúc, cánh cửa ấy hiện ra rõ hơn, dù ta có muốn nhìn thấy nó hay không.

Parkinson khiến suy nghĩ về cái chết bước ra khỏi phạm vi triết học để hiện diện trong những động tác hằng ngày. Đi bộ, đánh răng hay cầm bút đều đòi hỏi sự tập trung mà trước đây cơ thể tự thực hiện. Carson viết về những khó khăn ấy bằng một giọng vừa nghiêm túc vừa có phần tinh nghịch.

Carson còn tham gia lớp boxing dành cho người mắc Parkinson ba lần mỗi tuần. Sau phần khởi động, kéo giãn và luyện động tác, huấn luyện viên hô “Đeo găng!”. Đeo chiếc găng đầu tiên khá dễ dàng, đến chiếc thứ hai, người tập thường phải nhờ người khác giúp. Huấn luyện viên còn nhắc mọi người đừng dùng răng để kéo găng. Carson nhận ra rằng thật khó để nghĩ đến cánh cửa đen của cái chết khi đang có người đứng trước mặt giúp mình đeo găng boxing.

Khoảnh khắc ấy không mang dáng dấp của một chiến thắng trước bệnh tật. Căn bệnh vẫn ở đó, những chuyển động vẫn cần được tập luyện, và cơ thể không vì thế mà trở lại như cũ. Nhưng trong vài phút, sự chú ý được kéo về chiếc găng, bàn tay, người đang giúp mình. Carson không cần biến trải nghiệm khổ đau thành bài học về nghị lực. Chính sự vụng về, lệ thuộc và chút hài hước của tình huống đã đủ để nói lên điều bà muốn quan sát.

Carson tham gia lớp boxing dành cho người mắc Parkinson ba lần mỗi tuần. Ảnh: Interview Magazine.
Không muốn được gọi là nhà thơ

Anne Carson sinh năm 1950 tại Toronto, Canada. Cha bà làm việc cho ngân hàng, vì thế gia đình bà thường xuyên chuyển đến những thị trấn nhỏ ở Ontario. Tuổi thơ của Carson gắn với những địa điểm nối tiếp nhau, từ Stoney Creek, Port Hope đến Timmins. Sau này, cuộc sống của bà cũng trải dài qua nhiều không gian văn hóa như Canada, Mỹ hay Iceland. Bà đến Iceland năm 2008. Năm 2022, bà trở thành công dân Iceland.

Có lẽ vì thế, Carson không dễ được hình dung như một nhà văn gắn bó với một thành phố hay một quê hương duy nhất. Bà lớn lên, học tập, giảng dạy và sáng tác qua nhiều môi trường khác nhau, mang theo mình một vốn sống không nằm gọn trong một địa lý cụ thể.

Con đường đến với văn chương của Carson cũng không giống câu chuyện về một thần đồng sớm tìm thấy tiếng nói riêng. Bà học Văn học cổ điển, nghiên cứu tiếng Hy Lạp và dành nhiều năm giảng dạy trước khi được biết đến rộng rãi với tư cách nhà văn. Tập thơ đầu tay “Short Talks” ra mắt khi bà khoảng 42 tuổi. Đến với sáng tác từ nền tảng học thuật, bà dường như không quá bận tâm việc phải trở thành một nhà thơ theo hình dung quen thuộc của người khác.

Carson nói rằng hầu hết những tác phẩm bà đọc đều được xuất bản từ 500 năm trước Công nguyên. Nhưng sở thích đọc văn bản cổ không khiến Carson quanh quẩn với quá khứ. Trong “The Beauty of the Husband”, bà kể về tình yêu và sự đổ vỡ bằng một hình thức khá bất ngờ: tiểu luận hư cấu gồm 29 điệu tango. Tác phẩm ra đời sau khi Carson chấm dứt cuộc hôn nhân với nhà văn kiêm nghệ sĩ Robert Currie. Thay vì kể lại câu chuyện theo trình tự của một cuốn hồi ký, bà để nó chuyển động qua những đoạn thơ, suy tưởng và điệu nhảy.

Ở tuổi 76, Carson vẫn giữ cho mình một đời sống sáng tạo mới mẻ khó đoán. Ảnh: Interview Magazine.

Tango có sức hấp dẫn riêng bởi hai người phải tiến lại gần, lùi ra xa, giữ nhịp cùng nhau nhưng không bao giờ hoàn toàn kiểm soát được đối phương. Trong câu chuyện của Carson, tình yêu cũng có những chuyển động như thế: quyến rũ, lặp lại, đôi khi khó hiểu ngay cả với người trong cuộc. Một cuộc hôn nhân kết thúc, nhưng câu hỏi về người mình từng yêu không nhất thiết biến mất cùng nó. Carson tìm cách nhìn lại trải nghiệm ấy bằng văn chương, giữ lại sự phức tạp của tình cảm thay vì đưa ra một lời giải thích rành mạch về đúng sai.

Nhà văn Steve Sem-Sandberg, thành viên ủy ban Nobel, từng nhận xét rằng cần có một chiếc kệ riêng cho sách của Carson bởi không thể xếp chúng vào bất kỳ thể loại nào. Chẳng hạn như tác phẩm ”Float” (2016). Thay vì xuất bản một cuốn sách đóng gáy thông thường, Carson đặt 22 tập sách nhỏ trong một hộp nhựa trong suốt. Người đọc có thể lấy ra và đọc theo bất kỳ thứ tự nào. Carson giải thích rằng tác phẩm không được thiết kế để đọc tuần tự từ đầu đến cuối. Bà dường như không chấp nhận quan niệm rằng một tác phẩm văn chương nhất thiết phải là thơ, tiểu thuyết hay tiểu luận.

Đó cũng là một trong những điều khiến Carson khác với hình dung về một nhà văn chỉ ngồi một mình bên trang giấy. Bà thường tìm đến những hình thức biểu đạt khác nhau, cộng tác với nghệ sĩ âm nhạc và trình diễn, đưa văn chương ra khỏi phạm vi của sách in. Bà có ba chiếc bàn làm việc: một chiếc dành cho nghiên cứu học thuật, một chiếc để sáng tác văn chương và một chiếc cho nghệ thuật thị giác. Cứ thế, bà xoay chuyển giữa ba chiếc bàn ấy mỗi giờ đồng hồ.

Trong một buổi làm việc với sinh viên tại Princeton, bà từng giao cho họ một bài tập: ra ngoài tìm một ranh giới, có thể là đường kẻ trên mặt đất, bức tường hay một giới hạn vô hình giữa người với người, rồi tìm cách định nghĩa lại nó bằng một hành động hoặc tác phẩm. Một bài tập như vậy khá gần với cách Carson tiếp cận sáng tạo: bắt đầu từ một điều cụ thể, đời thường, rồi thử nhìn nó theo một cách khác. Ranh giới có thể là thứ chia tách hai phía, nhưng cũng có thể là nơi một cuộc gặp gỡ bắt đầu. Ý tưởng của Carson có thể trở thành một bài thơ, một buổi trình diễn hay một câu hỏi mà người khác tiếp tục mang theo sau khi buổi học kết thúc.

Ở tuổi 76, Carson vẫn giữ cho mình một đời sống sáng tạo khó đoán. Bà thể hiện tài năng của mình trên đa dạng thể loại. Bà viết cả đời chỉ để tìm một cách khác gọi tên thế giới. Và giờ đây thế giới gọi tên bà. Carson đã đi rất xa trong những câu chữ của mình, qua những mảnh vỡ của thần thoại, ký ức, tình yêu và nỗi cô đơn, để làm cho văn chương trở thành một nơi vừa xa lạ, vừa thân thuộc như một giấc mơ.


From the same category