logoMặc dù không phải ai cũng học giỏi môn hóa học, nhưng một khi đã thật sự quan tâm đến mỹ phẩm, chị em phụ nữ ai ai cũng có thể đọc vanh vách những cái tên nghe có vẻ rất nguy hiểm...

1. Hyaluronic acid (HA)

Phái đẹp hiện đang “phát cuồng” với xu hướng dưỡng ẩm bằng HA. Đây là một chất vốn có sẵn trong cơ thể con người, giúp kích thích sự tái tạo tế bào, tăng cường các mô liên kết, giúp duy trì độ ẩm và sự đàn hồi của làn da. 

Phân tử HA có khả năng giữ lượng nước gấp 1000 lần trọng lượng của nó, vì thế mà khi thoa lên da, HA giúp tạo một lớp màng giữ ẩm cực tốt cho da, tạo cảm giác da mịn, mềm và căng mọng hơn. Các sản phẩm dưỡng ẩm chứa HA có thể dùng cho cả mùa đông và mùa hè, rất lý tưởng cho các làn da bị khô nẻ. 

Một bức ảnh do @petuniaskincare đăng vào

Không chỉ thế, HA còn được ứng dụng trong phẫu thuật thẩm mỹ, dùng để bơm môi, hoặc tiêm làm đầy các nếp nhăn. Vì vốn là một chất có trong cơ thể con người, nên nguyên liệu này an toàn hơn so với nhiều chất khác, ví dụ như botox, vì cơ thể sẽ không coi nó là ngoại chất, ít xảy ra khả năng đào thải dẫn đến phẫu thuật thất bại. 

Bạn nên lưu ý rằng bản thân HA không có khả năng làm mờ nếp nhăn nếu như thoa ngoài da, mà nó chỉ tạo lớp màng ẩm nên sẽ tạo cảm giác cho nếp nhăn nhìn mờ hơn một cách tạm thời mà thôi. 

2. Retinol

Chị em nào thường dùng mỹ phẩm chống lão hóa hẳn đã quen với cái tên này. Đây là một dạng phân tử vitamin A có khả năng tác động mạnh hơn, với nhiệm vụ chính là tẩy sạch lớp tế bào chết, kích thích quá trình sản sinh những tế bào da mới trẻ trung, khỏe mạnh hơn. 

Retinol cũng có khả năng làm tăng cường quá trình tự sản sinh HA và collagen dưới da, làm da mềm, mượt hơn. Mỹ phẩm chứa retinol thường được dùng để cải thiện độ săn chắc của da, khắc phục các tổn hại do ánh nắng mặt trời hoặc ô nhiễm, trị mụn, giảm nám, làm mờ quầng thâm và nếp nhăn. 

Trên nhãn thành phần mỹ phẩm, retinol có thể có những cái tên khác nhau. Retinoic acid là một dạng hoạt động mạnh hơn retinol, đem lại hiệu quả cải thiện da nhanh chóng hơn, nhưng có thể gây kích ứng da, vì vậy thường chỉ được dùng trong các loại mỹ phẩm do bác sĩ da liễu chỉ định. Những dạng khác của retinol là pro-retinol, ví dụ như retinyl palmitate, retinyl acetate hay retinyl linoleate thì dịu nhẹ hơn, thích hợp cho da nhạy cảm, nhưng sẽ có tác dụng chậm hơn.

3. Ceramide

Một cái tên quen thuộc hơn của ceramide chính là vitamin B3. Ceramide là những phân tử lipid được tìm thấy trong màng tế bào, có khả năng giữ sự liên kết giữa các tế bào da, vì thế mà nó giúp tạo thành một lớp bảo vệ cho da, để da giữ được độ ẩm, căng mịn hơn

Hãy tưởng tượng rằng các tế bào da là những viên gạch, thì ceramide chính là lớp vữa giữ cho bức tường chắc chắn. Mỹ phẩm dưỡng da chứa ceramide sẽ có tác dụng bù đắp lượng lipid đã mất trên da, dùng để phục hồi những làn da khô do yếu tố môi trường, do bị kích ứng vì các loại mỹ phẩm khác, hoặc do quá trình lão hóa. Ceramide cũng là thành phần hỗ trợ chữa bệnh chàm hiệu quả.

4. Peptide

Peptide là phần protein có khả năng ra tín hiệu để da sản sinh nhiều elastin hơn, giúp da căng nẩy và nhanh chóng phục hồi những vết thương trên da. Trong mỹ phẩm dưỡng da, peptide còn có khả năng ra tín hiệu để thư giãn cơ bắp trên mặt, từ đó làm giảm nguy cơ xuất hiện nếp nhăn. 

Loại peptide có khả năng làm giảm nếp nhăn hiệu quả nhất và phổ biến nhất hiện nay là palmitoyl pentapeptide. Một số loại peptide khác trong mỹ phẩm tuy không có khả năng ra tín hiệu cho tế bào da, nhưng lại có thể thẩm thấu sâu vào trong da, nên đóng vai trò giống như một chất dẫn để đưa các thành phần dưỡng da khác tác động vào da. 

5. AHA/BHA

AHA và BHA là chữ viết tắt của alpha hydroxy acid và beta hydroxy acid. Đây là các loại acid hữu cơ có khả năng tẩy tế bào chết. AHA thường được chiết xuất từ trái cây và sữa. Một số loại AHA quen thuộc là glycolic acid chiết xuất từ mía, lactic acid từ sữa, và malic acid từ táo, lê. AHA tan trong nước, thường được dùng để tẩy tế bào chết trên bề mặt da, giúp làm sáng màu da và thích hợp cho da khô.

Một bức ảnh do @makeupformortals đăng vào

BHA còn được viết là salicylic acid, tan trong dầu, có khả năng thấm sâu hơn nên tẩy sạch được tế bào chết và bụi bẩn trong lỗ chân lông. BHA thường được dùng trong mỹ phẩm cho da dầu, da nhiều mụn trứng cá, mụn đầu đen, đầu trắng. BHA đã được chứng minh là có thể làm giảm tình trạng sần sùi, đồi mồi trên da nếu sử dụng liên tục trong 6 tháng. 

Nếu như AHA có thể dùng ở liều lượng cao trong mỹ phẩm (có mặt trong nhóm 3 thành phần đầu tiên trên nhãn), thì BHA chỉ nên dùng với tỷ lệ thấp, khoảng 1 tới 2 phần trăm.


Bài: Eve Nguyễn

Ảnh: Instagram

hyaluronic acid , peptide , ceramide , aha , bha , retinol